ác chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiến đấu một cách ác liệt, dữ dội: "ác chiến" chỉ hành động giao tranh, đánh nhau với cường độ rất cao, mức độ khốc liệt và quyết liệt, thường diễn ra trong một thời gian ngắn nhưng căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đội quân đã ác chiến suốt ba ngày đêm tại vùng đồi. (Hai đội quân đã chiến đấu ác liệt suốt ba ngày đêm tại vùng đồi.)
- Hai võ sĩ tiếp tục ác chiến trên sàn đấu cho đến hiệp cuối cùng. (Hai võ sĩ tiếp tục chiến đấu dữ dội trên sàn đấu cho đến hiệp cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trận ác chiến": một trận đánh, trận chiến diễn ra rất ác liệt.
- Trận ác chiến ấy đã đi vào lịch sử quân sự. (Trận chiến ác liệt ấy đã đi vào lịch sử quân sự.)
"cuộc ác chiến": một cuộc chiến đấu, xung đột diễn ra hết sức khốc liệt.
- Cuộc ác chiến giành chức vô địch giữa hai đội bóng. (Cuộc chiến đấu giành chức vô địch ác liệt giữa hai đội bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Ác liệt (tính từ): dữ dội, khốc liệt, gay go (thường dùng để mô tả tính chất của cuộc chiến, trận đánh, hay một sự cạnh tranh).
- Cuộc thi diễn ra trong không khí ác liệt. (Cuộc thi diễn ra trong không khí gay go, dữ dội.)
Khốc chiến (động từ): chiến đấu một cách tàn khốc, gây tổn thất lớn (nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tàn khốc, hủy diệt).
- Hai bên đã khốc chiến không khoan nhượng. (Hai bên đã chiến đấu tàn khốc không khoan nhượng.)
Từ đồng nghĩa
- Huyết chiến: chiến đấu đẫm máu, rất dữ dội.
- Tử chiến: chiến đấu đến chết, chiến đấu sống còn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ác chiến".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ác chiến".
- đgt. Chiến đấu ác liệt: trận ác chiến.